Luật AI Việt Nam: Linh hoạt, cởi mở để thúc đẩy đổi mới

Việc Việt Nam chủ động xây dựng Dự thảo Luật Trí tuệ nhân tạo đang là một bước đi chiến lược, thể hiện tầm nhìn xa trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) phát triển vượt bậc và tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực đời sống. Công nghệ này, được xác định là nền tảng đột phá của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, đã trở thành ưu tiên quốc gia, đóng vai trò then chốt trong chuyển đổi số và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Ông Trần Văn Khải, Phó Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội, đã chỉ rõ định hướng từ Nghị quyết số 57 của Bộ Chính trị: Việt Nam đặt mục tiêu thuộc nhóm 3 nước dẫn đầu khu vực Đông Nam Á về nghiên cứu và phát triển AI. Điều này đòi hỏi chúng ta phải từng bước làm chủ các công nghệ số chiến lược và mạnh mẽ ứng dụng AI dựa trên dữ liệu lớn vào các ngành, lĩnh vực trọng yếu.

Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của AI cũng đặt ra không ít thách thức về pháp lý, đạo đức, an toàn và trách nhiệm xã hội. Chính vì vậy, theo ông Khải, việc cần có một hành lang pháp lý phù hợp là điều cấp thiết, vừa để quản lý chặt chẽ, vừa để thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Ông khẳng định, việc trình Dự thảo Luật tại Kỳ họp thứ 10 của Quốc hội là một bước đi quan trọng và kịp thời, tạo nền tảng pháp lý cho nghiên cứu, phát triển, ứng dụng và quản trị AI một cách an toàn, có trách nhiệm và nhân văn.

Đồng quan điểm, ông Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng Thư ký kiêm Trưởng Ban Pháp chế của VCCI, đánh giá cao tư duy kiến tạo thể chế của Quốc hội và Chính phủ. Ông nhấn mạnh, đây là đạo luật đầu tiên tại Việt Nam đặt nền móng pháp lý cho toàn bộ hệ sinh thái AI, bao gồm từ phát triển, ứng dụng đến quản lý rủi ro và bảo vệ quyền lợi người dân.

Từ góc độ doanh nghiệp, VCCI ghi nhận tinh thần cầu thị, khoa học và đổi mới trong Dự thảo Luật. Nhiều nội dung then chốt đã được tiếp cận theo chuẩn mực quốc tế, điển hình như phương pháp quản lý dựa trên rủi ro, áp dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox), các quy định về đạo đức và quyền con người trong AI, cũng như yêu cầu minh bạch, giải trình và gắn nhãn nội dung sinh ra bởi AI.

Để đảm bảo hiệu quả, ông Đậu Anh Tuấn đề nghị cần bảo đảm sự linh hoạt và khả năng thích ứng trong khung khổ pháp lý, bởi AI luôn thay đổi nhanh chóng. Do đó, việc luật hóa phải đi đôi với cơ chế cập nhật, thử nghiệm và phản hồi chính sách hiệu quả. Cùng với đó, cần giảm tối đa rào cản hành chính cho doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và startup, thông qua quy trình đơn giản, minh bạch. Đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng dữ liệu và tính toán cũng như xác định rõ trách nhiệm pháp lý trong toàn bộ chuỗi giá trị AI là những yếu tố then chốt để tạo dựng một hành lang pháp lý vừa đủ an toàn để khuyến khích đổi mới, vừa đủ minh bạch để kiểm soát rủi ro.

Các chuyên gia, hiệp hội doanh nghiệp cũng góp ý rằng cần tạo không gian cho AI phát triển bằng cách quy định rõ hơn về quyền sở hữu trí tuệ giữa các nhà cung cấp, phát triển và triển khai. Họ cũng nhấn mạnh sự cần thiết của quy định cụ thể về phạm vi, mức độ áp dụng AI phải gắn nhãn nhằm bảo đảm minh bạch, đồng thời nghiên cứu bổ sung nguyên tắc miễn trừ trách nhiệm đối với những cá nhân, tổ chức phát triển AI vì lợi ích công cộng nếu họ đã tuân thủ đầy đủ các nguyên tắc cơ bản.

Ông Nguyễn Minh Đức, chuyên gia từ Hội đồng Kinh doanh Hoa Kỳ – ASEAN, chỉ ra bất cập nếu quy định doanh nghiệp nước ngoài phát triển AI tại Việt Nam phải đăng ký và chịu sự quản lý của cơ quan chức năng trong nước. Ông dẫn chứng thực tế tại châu Âu, nơi một số quy định quá chặt chẽ đã khiến nhiều sản phẩm mới chậm được đưa vào thị trường, làm giảm năng suất và khả năng cạnh tranh. Ông kiến nghị Việt Nam nên xem xét áp dụng cơ chế quản lý linh hoạt và đơn giản hơn để tránh bỏ lỡ cơ hội tiếp cận công nghệ tiên tiến.

Từ góc độ doanh nghiệp, ông Nguyễn Tử Quảng, Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc Công ty cổ phần BKAV, cho rằng Việt Nam nên tham khảo các mô hình luật AI trên thế giới. Trong khi châu Âu ưu tiên quản lý dựa trên rủi ro, một số quốc gia châu Á như Nhật Bản lại tập trung vào định hướng phát triển, dựa trên hướng dẫn tự nguyện và xây dựng đạo luật khung mang tính thúc đẩy. Ông kiến nghị, để hiện thực hóa mục tiêu chiến lược phát triển AI, chúng ta nên thiết lập các hướng dẫn không ràng buộc pháp lý, ban hành các bộ nguyên tắc về chuẩn mực đạo đức và thực tiễn tốt nhất.

Thay vì xây dựng thêm các chế tài mới khi lĩnh vực này vẫn còn rất mới mẻ, ông Nguyễn Tử Quảng đề xuất áp dụng linh hoạt các quy định trong hệ thống pháp luật hiện hành để xử lý các hành vi vi phạm. Ví dụ, nếu AI gây thiệt hại, có thể xử lý theo Bộ luật Dân sự; vi phạm dữ liệu cá nhân theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân; vi phạm bản quyền theo Luật Sở hữu trí tuệ; cạnh tranh không lành mạnh theo Luật Cạnh tranh. Cách tiếp cận này sẽ giúp tăng tính linh hoạt, giảm gánh nặng tuân thủ cho doanh nghiệp, đồng thời bảo đảm sự phát triển năng động, bền vững của lĩnh vực AI tại Việt Nam.

Việc xây dựng Luật Trí tuệ nhân tạo không chỉ là yêu cầu cấp thiết để quản lý một lĩnh vực công nghệ mới, mà còn là cơ hội để Việt Nam thể hiện tư duy kiến tạo thể chế, đón đầu xu thế toàn cầu. Với tinh thần cầu thị, đổi mới và đồng hành, Luật Trí tuệ nhân tạo đang được kỳ vọng khi ban hành sẽ là nền tảng vững chắc thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, góp phần hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước trong kỷ nguyên số.

Share your love
Gọi ngay Chat